dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

nhét

Words Mentioning "nhét"

bundle
charge
cram
crowd
crush
drub
drum
engorge
engorgement
fill-up
gag
glut
gorge
grind
hammer
head
jam
lard
lardon
lardoon
line
list
load
maw
overstuff
overstuffed
pack
packing
pad
padding
pocket
ram
rub
shove
slip
spoon-fed
squeeze
stuff
suppository
tamp
tamping
thrust
tight
tuck
underload
wad
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...