opinion

Không tìm thấy từ "opinion"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Ý kiến, quan điểm cá nhân : Một niềm tin, quan điểm hoặc đánh giá được hình thành trong tâm trí về một vấn đề cụ thể, không nhất thiết dựa trên sự kiện hay bằng chứng chắc chắn. Dư luận, quan điểm chung : Quan điểm hoặc niềm tin được phần lớn một nhóm người hoặc công chúng chia sẻ. Sự đánh giá, nhận định : Sự phán xét về giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một người...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Từ "opinion" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la opinion), có nghĩa là "ý kiến" hoặc "quan điểm". Nó thường được sử dụng để diễn tả một suy nghĩ, cảm nhận hoặc đánh giá của một người về một vấn đề nào đó. Các cách sử dụng Bày tỏ ý kiến: Donner son opinion : Bày tỏ ý kiến. Ví dụ: Je voudrais donner mon opinion sur ce sujet. (Tôi muốn bày tỏ ý kiến của mình về chủ đề này.) Dư luận: Opin...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A personal belief or judgment : A view, judgment, or appraisal formed in the mind about a particular matter. It is not necessarily based on fact or knowledge. A formal statement of reasons for a judgment given by a judge or court : The part of a judicial decision that explains the legal reasoning behind the ruling. The beliefs or views of a group : The collective views or sent...

See full definition →