ác nghiệt

adj
  1. Cruel, venomous, harsh, spiteful

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ác nghiệt"

Proverbs and Idioms

ác nghiệt
Sự đối xử ác nghiệt của ông chủ khiến nhân viên sợ hãi.