ác phụ

noun
  1. wicked woman
    • đó một con ác phụ
      That is a wicked woman

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ác phụ"

ác phụ
Trong câu chuyện, mụ dì ghẻ được miêu tả như một ác phụ.