ái chà

excl
  1. Oh! Ha!
    • ái chà, cà phê đắng quá!
      oh, what bitter coffee!
    • ái chà, sao anh thức dậy sớm thế?
      oh, why do you get up so early?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ái chà
Ái chà, bông hoa này đẹp quá!