ái chà

  1. (marquant la douleur, l'étonnement ou l'admiration) fichtre!; foutre!; ouais!
    • ái chà! đau quá!
      fichtre! que j'ai mal!
    • ái chà! chị đẹp quá!
      ouais! que vous êtes belle!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ái chà
Ái chà, bông hoa này đẹp quá!