ái ân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình thương yêu đằm thắm, sâu nặng giữa nam và nữ: Chỉ tình cảm yêu thương nồng nàn, gắn bó, thường mang sắc thái lãng mạn và thân mật, đặc biệt trong quan hệ vợ chồng hoặc tình nhân.
- Ân tình, ân nghĩa sâu nặng: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ lòng biết ơn và tình cảm sâu đậm.
Động từ (văn chương):
- Chung sống thành vợ chồng và có cuộc sống đằm thắm, yêu thương: Hành động sống cùng nhau trong hôn nhân với tình yêu thương và sự âu yếm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Họ đã có với nhau những tháng ngày đầy ái ân. (Họ đã có với nhau những tháng ngày tràn đầy tình yêu thương đằm thắm.)
- Kể làm sao xiết muôn vàn ái ân (Nguyễn Du). (Làm sao kể hết được muôn vàn ân tình sâu nặng.)
Động từ (văn chương):
- Đôi vợ chồng trẻ ái ân bên nhau. (Đôi vợ chồng trẻ sống đằm thắm, yêu thương bên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mối ái ân": chỉ mối quan hệ tình cảm đằm thắm, thường là bí mật hoặc lãng mạn.
- Mối ái ân của họ kéo dài nhiều năm. (Mối quan hệ tình cảm đằm thắm của họ kéo dài nhiều năm.)
"Ân ái": (thường dùng) từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự thân mật, gần gũi trong tình yêu.
- Cuộc sống ân ái của đôi vợ chồng mới cưới. (Cuộc sống đầy tình yêu thương thân mật của đôi vợ chồng mới cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Ân tình (danh từ): ân nghĩa và tình cảm.
- Ân ái (tính từ/danh từ): đằm thắm, yêu thương; chỉ sự thân mật, gần gũi trong tình yêu.
- Yêu đương (động từ/danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc yêu nhau.
Từ đồng nghĩa
- Ân nghĩa: ân tình, nghĩa nặng tình sâu (thiên về lòng biết ơn).
- Yêu thương: có tình cảm yêu mến, quý trọng (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Đằm thắm: tình cảm sâu sắc, êm dịu.
Thành ngữ liên quan
- "Ân cần, ái ân": thường đi đôi để chỉ sự chăm sóc chu đáo và tình yêu thương đằm thắm.
- Sự ân cần, ái ân của mẹ cha dành cho con cái. (Sự chăm sóc chu đáo và tình yêu thương đằm thắm của cha mẹ dành cho con cái.)
- I d. Tình thương yêu đằm thắm giữa trai và gái.
- II đg. (vch.). Chung sống thành vợ chồng và ăn ở đằm thắm với nhau.