ám ảnh

verb
  1. To obsess, to haunt
    • nỗi lo âu ngày đêm ám ảnh
      day and night haunted by anxieties
noun
  1. Haunting worry, obsession

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ám ảnh
Một câu chuyện buồn cứ ám ảnh tâm trí cô ấy.