áy náy

verb & adj
  1. (To feel) uneasy
    • áy náy không giúp được bố mẹ mình
      to feel uneasy for having not been able to help one's parents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "áy náy"

áy náy
Mẹ không áy náy gì về con đâu.