áy náy

  1. se tourmenter; se tracasser
    • Xin bác đừng áy náy , thế nào cháu cũng về thôi
      ne vous tracassez pas, votre fils reviendra certainement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "áy náy"

áy náy
Mẹ không áy náy gì về con đâu.