âm thanh

noun
  1. Sound
    • âm thanh truyền đi chậm hơn ánh sáng
      sound travels more slowly than light
    • tốc độ âm thanh
      the speed of sound
    • hàng rào âm thanh
      sound barrier
    • sóng âm thanh, âm ba
      sound-wave

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "âm thanh"

âm thanh
Âm thanh của tiếng đàn piano thật du dương.