ébarbeur
Học thuậtThân thiện
Un ouvrier utilise un ébarbeur pour enlever les bavures d'une pièce métallique.
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ giũa xờm (ở đồ đúc): Người thợ có nhiệm vụ loại bỏ các phần thừa, xờm (bavia) khỏi vật đúc sau quá trình đúc kim loại.
- (Nông nghiệp) Máy bỏ râu (hạt đại mạch): Máy móc dùng trong nông nghiệp để tách bỏ râu (phần tua nhỏ) khỏi hạt đại mạch.
Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Máy gọt xờm (ở đồ đúc): Thiết bị cơ khí tự động dùng để loại bỏ phần xờm, bavia khỏi các chi tiết đúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'ébarbeur nettoie soigneusement les pièces de fonderie. (Người thợ giũa xờm làm sạch cẩn thận các chi tiết đúc.)
- Un nouvel ébarbeur a été installé pour traiter l'orge. (Một chiếc máy bỏ râu mới đã được lắp đặt để xử lý lúa mạch.)
Danh từ giống cái:
- Cette ébarbeuse automatique augmente la productivité de l'atelier. (Chiếc máy gọt xờm tự động này làm tăng năng suất của phân xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poste d'ébarbeur": Vị trí/vị trí làm việc của thợ giũa xờm.
- Il occupe un poste d'ébarbeur dans une grande fonderie. (Anh ấy giữ một vị trí thợ giũa xờm trong một xưởng đúc lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ébarbage (danh từ giống đực): Hành động giũa, gọt xờm; quá trình loại bỏ bavia.
- Ébarber (động từ): Giũa xờm, gọt bavia; bỏ râu (hạt).
Từ đồng nghĩa
- Pour le métier (nghề thợ):
- Ouvrier d'ébarbage: Công nhân gọt xờm.
- Pour la machine en fonderie (máy trong đúc):
- Débavureuse: Máy gọt bavia (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- Pour la machine agricole (máy nông nghiệp):
- Égreneuse (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Máy tuốt hạt.
Lưu ý
Từ ébarbeur là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực riêng biệt là cơ khí đúc và nông nghiệp. Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, không có một từ duy nhất bao quát cả hai nghĩa, vì vậy cần dịch khác nhau tùy theo lĩnh vực.
Un ouvrier utilise un ébarbeur pour enlever les bavures d'une pièce métallique.
danh từ giống đực
- thợ giũa xờm (ở đồ đúc)
- (nông nghiệp) máy bỏ râu (hạt đại mạch)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) máy gọt xờm (ở đồ đúc)