ébarbure

Học thuật
Thân thiện
ébarbure

Une couturière enlève une ébarbure sur le tissu avec des ciseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vụn gọt, xờm: Chỉ những mảnh vụn nhỏ, những phần thừa hoặc gờ sắc được tạo ra trong quá trình gia công cơ khí, đúc, hoặc cắt gọt kim loại, gỗ, hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut enlever les ébarbures après le perçage du métal. (Cần phải loại bỏ các vụn gọt/xờm sau khi khoan kim loại.)
    • Les ébarbures sur cette pièce moulée sont dangereuses. (Những vụn gọt/xờm trên chi tiết đúc này rất nguy hiểm.)
    • L'ébarbure est un défaut courant en usinage. (Vụn gọt/xờmmột khuyết tật phổ biến trong gia công cơ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enlever les ébarbures": Loại bỏ các vụn gọt/xờm. Đâymột bước quan trọng trong nhiều quy trình sản xuất để đảm bảo an toàn chất lượng bề mặt.
    • Avant l'assemblage, on doit enlever toutes les ébarbures. (Trước khi lắp ráp, người ta phải loại bỏ tất cả các vụn gọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébarber (động từ): Gọt, cạo, loại bỏ các vụn gọt/xờm.
    • Il faut ébarber les bords coupés. (Cần phải gọt/xửcác mép cắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bavure (danh từ giống cái): Vết xước, vết bavia (thường dùng trong đúc hoặc gia công).
  • Gratton (danh từ giống đực): Mảnh vụn, phoi (đặc biệt trong ngành cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ébarbure

Une couturière enlève une ébarbure sur le tissu avec des ciseaux.

danh từ giống cái
  1. vụn gọt xờm

Từ gần giống