ébaucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phác hình, phác thảo: Hành động vẽ hoặc tạo ra một bản phác thảo sơ bộ, chưa hoàn chỉnh của một tác phẩm nghệ thuật, một bản vẽ kỹ thuật hoặc một ý tưởng.
- Bắt đầu, khởi sự: Hành động bắt đầu một việc gì đó, thường là một cuộc trò chuyện, một công việc hoặc một dự án, ở giai đoạn đầu tiên.
Danh từ giống đực:
- Thợ phác hình: Người thợ có nhiệm vụ tạo ra những bản phác thảo hoặc hình dáng cơ bản ban đầu, thường trong các lĩnh vực như điêu khắc, chế tác đá quý hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'artiste a ébauché son prochain tableau. (Người họa sĩ đã phác thảo bức tranh sắp tới của mình.)
- Il a ébauché un sourire en entendant la nouvelle. (Anh ấy đã nở một nụ cười phác (một nụ cười thoáng qua, chưa trọn vẹn) khi nghe tin.)
- Elle a ébauché une explication, mais ne l'a pas terminée. (Cô ấy đã bắt đầu một lời giải thích, nhưng đã không hoàn thành nó.)
Danh từ giống đực:
- L'ébaucher a préparé le bloc de marbre pour le sculpteur. (Người thợ phác hình đã chuẩn bị khối đá cẩm thạch cho nhà điêu khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ébaucher un projet": phác thảo/bắt đầu một dự án.
- Nous avons ébauché un projet de voyage pour l'été prochain. (Chúng tôi đã phác thảo một dự án du lịch cho mùa hè năm sau.)
- "ébaucher une idée": phác thảo/phát triển sơ bộ một ý tưởng.
- L'écrivain ébauche ses idées dans un carnet. (Nhà văn phác thảo những ý tưởng của mình trong một cuốn sổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Ébauche (danh từ giống cái): Bản phác thảo, phác họa; sự khởi đầu.
- Ce dessin n'est qu'une ébauche. (Bức vẽ này chỉ là một bản phác thảo.)
- Ébauchoir (danh từ giống đực): Dụng cụ (dao, đục) dùng để phác hình, đặc biệt trong điêu khắc.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa phác thảo):
- Esquisser: phác họa, phác thảo.
- Esquisser thường nhấn mạnh đến nét vẽ nhanh, gợi ý, trong khi ébaucher có thể ám chỉ một bước đầu tiên cụ thể hơn trong một quy trình sáng tạo hoặc sản xuất.
- Ngoại động từ (nghĩa bắt đầu):
- Commencer: bắt đầu.
- Entamer: bắt đầu, khởi sự (một cuộc trò chuyện, một món ăn, một chủ đề).
Từ trái nghĩa
- Achever: hoàn thành, kết thúc.
- Terminer: kết thúc, chấm dứt.
- Finaliser: hoàn thiện, hoàn tất.
ngoại động từ
- phác hình, phác thảo; phác
- bắt đầu
- ébaucher une conversationbắt đầu một cuộc nói chuyện
danh từ giống đực
- thợ phác hình