écaillure

danh từ giống cái
  1. mảng tróc
    • Les écaillures d'une miraille
      những mảng tróctường
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bộ vảy (của ..)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống