écalure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màng cứng, vỏ cứng bên ngoài: Chỉ lớp vỏ cứng, màng dai bao bọc bên ngoài một số loại hạt hoặc quả hạch, thường được tách ra trong quá trình chế biến.
Ví dụ sử dụng
  • (Màng cứng của quả óc chó rất khó đập vỡ.)
  • (Sau khi rang, người ta tách lớp màng cứng ra khỏi hạt phê.)
  • (Người ta đôi khi dùng vỏ cứng của đậu phộng làm phân trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écalure de café": Một cụm từ chuyên ngành phổ biến chỉ chính xác lớp vỏ lụa (silverskin) bám vào hạt phê sau khi xay.
    • Les écalures de café sont un sous-produit de la torréfaction. (Vỏ cứng hạt phêmột sản phẩm phụ của quá trình rang.)
Biến thể từ liên quan
  • Écale (danh từ giống cái): Vỏ cứng (của trứng, của một số loại hạt). Nghĩa rộng hơn thông dụng hơn "écalure".
  • Écaler (động từ): Bóc vỏ, tách vỏ cứng.
  • Coque (danh từ giống cái): Vỏ cứng (trứng, , ốc). Dùng cho các đối tượng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Pellicule dure (cụm từ): Màng cứng.
  • Enveloppe dure (cụm từ): Lớp vỏ cứng.
Lưu ý

Từ "écalure" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "écale" hoặc mô tả cụ thể (như "la peau dure de la noix"). Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành về nông nghiệp, thực vật học hoặc chế biến thực phẩm (đặc biệt phê).

danh từ giống cái
  1. màng cứng (của một số hạt)
    • écalure de café
      màng cứng hạt phê