écailler

ngoại động từ
  1. đánh vảy
    • écailler un poisson
      đánh vảy
  2. tách vỏ (, trai)
  3. làm bong, làm tróc
    • écailler des dorures
      làm tróc những chỗ mạ vàng
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trang trí bằng hình vảy cá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "écailler"