échauder

ngoại động từ
  1. rửa bằng nước nóng
    • échauder la vaisselle
      rửa bát đĩa bằng nước nóng
  2. trụng nước sôi
    • échauder un canard
      trụng nước sôi một con vịt (để nhổ lông)
  3. làm bỏng nước sôi
  4. (nghĩa bóng) chơi cho một vố
    • échauder un ambitieux
      chơi cho kẻ tham một vố
  5. (nghĩa bóng) bóp chẹt
    • échauder un client
      bóp chẹt một khách hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống