échotier

Học thuật
Thân thiện
échotier

Un échotier rédige une courte note sur un événement mondain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người viết tin vặt (trong báo): Một nhà báo hoặc người viết chuyên thu thập viết các tin tức ngắn, thườngvề các sự kiện xã hội, văn hóa, hoặc những câu chuyện nhỏ, tầm phào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'échotier du journal a rapporté une anecdote amusante sur le festival. (Người viết tin vặt của tờ báo đã đưa tin một giai thoại thú vị về lễ hội.)
    • Ce célèbre échotier est connu pour ses chroniques sur la vie parisienne. (Người viết tin vặt nổi tiếng này được biết đến với những bài phóng sự về đời sống Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí truyền thống, đặc biệttrên các trang báo xã hội hoặc văn hóa. Công việc của một có thể bao gồm việc tham dự các sự kiện, phỏng vấn ngắn viết các mẩu tin nhanh.
Biến thể từ gần giống
  • Écho (danh từ giống đực): tiếng vang; tin vặt, mẩu tin.
    • Cette rubrique publie les échos de la ville. (Chuyên mục này đăng các tin vặt của thành phố.)
  • Chroniqueur/chroniqueuse (danh từ): người viết chuyên mục, phóng viên chuyên mục (nghĩa rộng hơn, có thể viết về nhiều chủ đề sâu hơn tin vặt).
Từ đồng nghĩa
  • Rédacteur de brèves: người viết tin ngắn.
  • Journaliste de faits divers: nhà báo chuyên về tin tức vụn vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.

échotier

Un échotier rédige une courte note sur un événement mondain.

danh từ
  1. người viết tin vặt (trong báo)