échauffure

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hấp hơi nhẹ: Hiện tượng xảy ramột số loại hạt hoặc nông sản khi chúng bịđống trong điều kiện nhiệt độ độ ẩm cao, dẫn đến việc bốc hơi nước có thể bị hư hỏng nhẹ bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut éviter l'échauffure des grains dans le silo. (Phải tránh hiện tượng hấp hơi nhẹ của hạt trong silo.)
    • L'échauffure est un problème courant lors du stockage du foin humide. (Sự hấp hơi nhẹmột vấn đề thường gặp khi bảo quản cỏ khô ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "risque d'échauffure": nguy bị hấp hơi.
    • Un taux d'humidité élevé augmente le risque d'échauffure. (Độ ẩm cao làm tăng nguy bị hấp hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Échauffer (động từ): làm nóng lên, làm nóng.
    • Le soleil échauffe la terre. (Mặt trời làm nóng trái đất.)
  • Échauffement (danh từ giống đực): sự làm nóng lên, sự khởi động (thể thao).
    • L'échauffement est essentiel avant l'exercice. (Việc khởi độngcần thiết trước khi tập thể dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Échauffaison (danh từ giống cái, ít dùng hơn): sự hấp hơi, sự tự bốc nóng (của cỏ khô, hạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "échauffure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "échauffure".

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) sự hấp hơi nhẹ

Từ gần giống