échaumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt rạ: Hành động cắt phần thân cây (rạ) còn lại trên đồng ruộng sau khi đã thu hoạch hạt (thườnglúa mì hoặc các loại ngũ cốc tương tự). Đâymột thuật ngữ chuyên môn, ít được dùng trong ngôn ngữ phổ thông.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les agriculteurs vont échaumer ce champ demain. (Những người nông dân sẽ cắt rạ cánh đồng này vào ngày mai.)
    • Autrefois, on échaumait les champs pour préparer la terre. (Ngày xưa, người ta cắt rạ trên các cánh đồng để chuẩn bị đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống hoặc các văn bản mô tả kỹ thuật canh tác cổ điển. không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Échaumage (danh từ): Hành động cắt rạ; công việc cắt rạ.
    • L'échaumage est une étape de la préparation des sols. (Việc cắt rạmột bước trong quá trình chuẩn bị đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Couper les chaumes: Cắt rạ (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
  • Nettoyer un champ: Dọn sạch một cánh đồng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc cắt rạ).
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cắt rạ
    • échaumer un champ
      cắt rạ một cánh đồng

Từ gần giống

Từ chứa "échaumer"