écorcer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bóc vỏ, lột vỏ: Hành động tách lớp vỏ bên ngoài (thườngvỏ cây, vỏ quả, vỏ hạt) ra khỏi phần bên trong.
    • Xay, giã: Hành động làm cho hạt (như lúa, ngũ cốc) tách khỏi lớp vỏ trấu bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • (Phải bóc vỏ cây trước khi có thể sử dụng gỗ.)
  • (Trẻ em thích gọt vỏ khoai tây.)
  • (Ngày xưa, người ta xay thóc bằng tay với cối giã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écorcer quelqu'un" (nghĩa bóng, ít dùng): Chỉ trích ai đó một cách gay gắt, "lột da" họ bằng lời nói.
    • Le critique a écorcé le jeune écrivain dans son article. (Nhà phê bình đã xé xác nhà văn trẻ trong bài viết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Écorce (danh từ từ giống cái): Vỏ cây, lớp vỏ bên ngoài.
    • L'écorce du bouleau est blanche. (Vỏ cây bạch dương màu trắng.)
  • Décortiquer (ngoại động từ): Bóc vỏ, tách vỏ (thường dùng cho hải sản, hạt đậu phộng, hoặc nghĩa bóngphân tích tỉ mỉ).
    • décortiquer des crevettes (bóc vỏ tôm)
    • décortiquer un problème (mổ xẻ một vấn đề)
Từ đồng nghĩa
  • Peler: Lột vỏ, bóc vỏ (thường dùng cho trái cây, rau củ).
  • Décorner: Xay, giã cho tróc vỏ trấu (lúa, gạo).
  • Éplucher: Gọt vỏ, lột vỏ (củ, quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "écorcer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "écorcer".

ngoại động từ
  1. bóc vỏ, lột vỏ
  2. xay
    • écorcer du riz
      xay thóc

Từ gần giống