écoutant

Học thuật
Thân thiện
écoutant

L'orateur parle à un public écoutant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nghe: Từ này dùng để chỉ một người đang thực hiện hành động lắng nghe. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L’orateur s’adressait à ses écoutants. (Nhà hùng biện đang nói chuyện với những người nghe của mình.)
    • Dans les archives, on trouve le terme "écoutant" pour désigner l’auditoire. (Trong các tài liệu lưu trữ, người ta tìm thấy thuật ngữ "écoutant" để chỉ thính giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử khi nói về những người tham dự một bài diễn thuyết, buổi giảng hoặc buổi đọc sách.
Biến thể từ gần giống
  • Écouter (động từ): lắng nghe.
    • Il aime écouter de la musique. (Anh ấy thích nghe nhạc.)
  • Auditeur (danh từ giống đực): thính giả, người nghe (từ thông dụng hiện đại hơn).
    • Les auditeurs de cette radio sont très fidèles. (Thính giả của đài phát thanh này rất trung thành.)
  • Auditrice (danh từ giống cái): nữ thính giả, người nghe (nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Auditeur: thính giả, người nghe.
  • Témoin (trong một số ngữ cảnh): người chứng kiến, nghe thấy.
écoutant

L'orateur parle à un public écoutant.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người nghe

Từ gần giống