écran

Học thuật
Thân thiện
écran

Un enfant regarde un dessin animé sur l'écran de télévision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm chắn, màn che: Một vật thể phẳng dùng để che chắn, bảo vệ hoặc ngăn cách.
    • Kính lọc (nhiếp ảnh): Một tấm kính hoặc vật liệu trong suốt đặt trước ống kính máy ảnh để thay đổi chất lượng ánh sáng hoặc hình ảnh.
    • Màn ảnh, màn hình: Bề mặt dùng để chiếu hình ảnh (như trong rạp chiếu phim) hoặc hiển thị thông tin (như màn hình máy tính, tivi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a installé un écran devant la cheminée. (Anh ấy đã lắp một tấm chắn trước sưởi.)
    • Le photographe utilise un écran vert pour modifier l'arrière-plan. (Nhiếp ảnh gia sử dụng một kính lọc màu xanh để thay đổi phông nền.)
    • Les images s'affichent sur l'écran de l'ordinateur. (Hình ảnh hiển thị trên màn hình máy tính.)
    • Ce film est magnifique sur grand écran. (Bộ phim này thật tuyệt vời trên màn ảnh rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le petit écran": màn ảnh nhỏ, chỉ truyền hình.

    • Il est une star du petit écran. (Anh ấymột ngôi sao của truyền hình.)
  • "porter à l'écran": chuyển thể lên màn ảnh (làm phim từ một tác phẩm văn học).

    • Le roman a été porté à l'écran par un réalisateur célèbre. (Cuốn tiểu thuyết đã được đưa lên màn ảnh bởi một đạo diễn nổi tiếng.)
Biến thể từ liên quan
  • Écran tactile (danh từ giống đực): màn hình cảm ứng.

    • Mon téléphone a un écran tactile. (Điện thoại của tôi màn hình cảm ứng.)
  • Écran solaire (danh từ giống đực): kem chống nắng (nghĩa đen: màn chắn mặt trời).

    • N'oublie pas d'appliquer de l'écran solaire. (Đừng quên thoa kem chống nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Paravent: bình phong, màn che (cho nghĩa "tấm chắn, màn che").
  • Moniteur: màn hình (máy tính).
  • Toile: màn bạc, màn ảnh (trong rạp chiếu phim).
Các cụm từ liên quan
  • Faire écran à: che chắn, cản trở, che khuất.

    • Les arbres font écran à la vue. (Những cái cây che khuất tầm nhìn.)
  • Être à l'écran: xuất hiện trên màn ảnh/màn hình.

    • L'acteur est à l'écran pendant tout le film. (Nam diễn viên xuất hiện trên màn ảnh trong suốt bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Un écran de fumée: màn khói (nghĩa đen: để che giấu; nghĩa bóng: một hành động hoặc lời nói nhằm đánh lạc hướng, che giấu sự thật).
    • Ses excuses ne sont qu'un écran de fumée. (Lời xin lỗi của anh ta chỉmột màn khói.)
écran

Un enfant regarde un dessin animé sur l'écran de télévision.

danh từ giống đực
  1. tấm chắn, màn
    • écran de cheminée
      tấm chăn (nóng ở) sưởi
    • écran de fumée
      màn khí
  2. (nhiếp ảnh) kính lọc
  3. màn ảnh, chiếu bóng
    • Porter un roman à l'écran
      đưa một cuốn tiểu thuyết lên màn ảnh
    • Les vedettes de l'écran
      các ngôi sao màn ảnh
    • le petit écran
      màn ảnh nhỏ, truyền hình

Từ gần giống