égrène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tách hạt, tuốt hạt: Hành động tách các hạt nhỏ ra khỏi cuống, bông hoặc quả, thường bằng tay. Ví dụ: tuốt ngô, tách hạt từ quả lựu.
- Kể lể, liệt kê từng thứ một: Nói hoặc đọc ra một danh sách các mục, thường một cách chậm rãi, rõ ràng và có trật tự.
- Đánh dấu, điểm xuyết: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Phân tán hoặc rải rác các vật nhỏ, tạo thành những điểm nhấn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Tách hạt):
- Elle égrène des grains de maïs. (Cô ấy tuốt hạt ngô.)
- Pour faire de la confiture, il faut d'abord égrener les groseilles. (Để làm mứt, trước tiên phải tách hạt khỏi quả lý chua.)
- Động từ (Kể lể, liệt kê):
- Le vieil homme égrène ses souvenirs d'enfance. (Ông lão kể lể những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
- L'orateur égrène les arguments en faveur de son projet. (Diễn giả liệt kê từng lý lẽ ủng hộ dự án của mình.)
- Động từ (Đánh dấu, điểm xuyết):
- Des étoiles égrènent le ciel nocturne. (Những ngôi sao điểm xuyết bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Égrener un chapelet": Lần chuỗi hạt (trong tôn giáo). Hành động đếm từng hạt chuỗi khi cầu nguyện.
- Elle égrène son chapelet chaque soir. (Bà ấy lần chuỗi hạt mỗi tối.)
- "Le temps s'égrène": Thời gian trôi qua từng giây từng phút, một cách đều đặn và có thể cảm nhận được.
- Dans l'attente, les minutes s'égrènent lentement. (Trong lúc chờ đợi, những phút giây trôi qua thật chậm chạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Égrenage (danh từ giống đực): Hành động tách hạt, sự tuốt hạt.
- L'égrenage du coton est une étape importante. (Việc tách hạt bông là một bước quan trọng.)
- Égreneuse (danh từ giống cái): Máy tuốt hạt, máy tách hạt.
- Une égreneuse à maïs. (Một cái máy tuốt ngô.)
Từ đồng nghĩa
- Détacher (tách ra): Tách rời một vật ra khỏi vật khác.
- Énumérer (liệt kê): Kể ra từng mục một theo thứ tự.
- Décompter (đếm từng cái): Đếm từng đơn vị một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'égrener (động từ phản thân): Tự tách ra, rơi rụng từng cái một; (thời gian) trôi qua từng khoảnh khắc.
- Les perles du collier se sont égrenées sur le sol. (Những hạt chuỗi của vòng cổ rơi rụng xuống sàn.)
- Les jours s'égrènent jusqu'aux vacances. (Những ngày trôi qua cho đến kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Égrener son chapelet (nghĩa bóng): Than vãn, kể lể một danh sách dài những lời phàn nàn hoặc vấn đề.
- Il a égrené son chapelet de griefs contre son patron. (Anh ta than vãn một tràng dài những bất mãn với ông chủ.)
danh từ giống cái
- góc sắt (ở hòm, thùng)