égrain

Học thuật
Thân thiện
égrain

Un jardinier plante un jeune égrain dans une pépinière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây con, cây táo con (sẽ được ghép lên gốc khác): Trong nông nghiệp, "égrain" chỉ một cây non được trồng từ hạt, thườngcây hoặc táo, với mục đích chínhđể làm gốc ghép cho các giống cây ăn quả khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pépiniéristes sélectionnent des égrains vigoureux pour le greffage. (Những người làm vườn ươm chọn lựa những cây con khỏe mạnh để ghép.)
    • Cet égrain de poirier servira de porte-greffe. (Cây con này sẽ được dùng làm gốc ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Égrain franc": Cụm từ này nhấn mạnh cây con được trồng trực tiếp từ hạt (không phải từ phương pháp nhân giống vô tính như giâm cành), thường cho bộ rễ khỏe thẳng, lý tưởng để làm gốc ghép.
    • Pour une meilleure compatibilité, il est recommandé d'utiliser un égrain franc. (Để sự tương thích tốt hơn, nên sử dụng một cây con trồng từ hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte-greffe (danh từ giống đực): Gốc ghép. Đâythuật ngữ chung chỉ phần gốc của cây được ghép, trong khi "égrain" cụ thể hơn, chỉ cây non ban đầu được trồng để trở thành gốc ghép.
  • Sauvageon (danh từ giống đực): Cây mọc tự nhiên từ hạt, thường dùng để chỉ cây chưa được ghép hoặc cây dại. "Égrain" có thể được coi là một loại "sauvageon" chủ đích trồng để ghép.
Từ đồng nghĩa
  • Sujet (danh từ giống đực): Trong ngữ cảnh làm vườn ươm, đôi khi được dùng để chỉ cây non dùng để ghép.
  • Plant issu de semis (cụm từ): Cây trồng từ hạt. Đâycách diễn đạt mô tả chính xác nguồn gốc của "égrain".
égrain

Un jardinier plante un jeune égrain dans une pépinière.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) cây con, cây táo con (sẽ được ghép lên gốc khác)

Từ gần giống

Từ chứa "égrain"