égrain

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) cây con, cây táo con (sẽ được ghép lên gốc khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "égrain"

égrain
Un jardinier plante un jeune égrain dans une pépinière.