écumeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ cướp biển, hải tặc: Người đi cướp bóc trên biển. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, thường xuất hiện trong cụm "écumeur de mer".
- Kẻ ăn bám: Người sống dựa vào, bòn rút của người khác. Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong cụm "écumeur de marmites".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les écumeurs de mer attaquaient les navires marchands. (Những tên cướp biển tấn công các tàu buôn.)
- Dans ce vieux récit, il est décrit comme un écumeur des mers. (Trong câu chuyện cổ này, hắn được miêu tả như một tên hải tặc.)
- C'était un écumeur de marmites, il vivait aux crochets de sa famille. (Hắn ta là một kẻ ăn bám, sống bám vào gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"écumeur de mer": kẻ cướp biển, hải tặc. Cụm từ cố định và phổ biến nhất.
- Les légendes parlent d'écumeurs de mer cachant leur trésor. (Các truyền thuyết kể về những tên cướp biển giấu kho báu của chúng.)
"écumeur de marmites": kẻ ăn bám. Cụm từ cũ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Ce terme "écumeur de marmites" n'est presque plus utilisé aujourd'hui. (Cụm từ "kẻ ăn bám" này gần như không còn được dùng ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Écumer (động từ): có hai nghĩa chính:
- Vớt bọt, hớt bọt: Hành động loại bỏ bọt trên bề mặt chất lỏng.
- Cướp bóc, quét sạch (trên biển): Hành động của cướp biển, là gốc của danh từ "écumeur".
- Écume (danh từ giống cái): bọt (biển, sóng, bia...).
Từ đồng nghĩa
- Pour "écumeur de mer" (cướp biển):
- Pirate (danh từ): hải tặc, cướp biển.
- Filibustier (danh từ): cướp biển (đặc biệt ở vùng biển Tây Ấn).
- Pour "écumeur de marmites" (kẻ ăn bám):
- Parasite (danh từ): kẻ ký sinh, ăn bám.
- Pique-assiette (danh từ, thân mật): kẻ ăn chực.
Thành ngữ liên quan
- Pas d'écume sans tempête: Không có bọt sóng nào mà không có bão tố. (Thành ngữ ẩn dụ, ý nói mọi hậu quả đều có nguyên nhân).
- Être l'écume de la société: Là cặn bã của xã hội. (Cách nói ẩn dụ chỉ những thành phần xấu trong xã hội).
danh từ giống đực
- écumeur de mers+ cướp biển, hải tặc
- écumeur de marmites(từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ăn bám