écusson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái khiên nhỏ: Chỉ một tấm khiên có kích thước nhỏ, thường dùng trong huy hiệu.
- Mắt ghép (trong nông nghiệp): Trong kỹ thuật ghép cây, chỉ phần mắt cây (chồi) được ghép vào một gốc ghép khác.
- Vảy tấm (ở cá); Mảnh mai (ở côn trùng); Vảy chân (ở chim): Các bộ phận có hình dạng giống cái khiên nhỏ trên cơ thể động vật.
- Khoáy sau vú (của bò cái): Một đặc điểm cụ thể trên cơ thể bò.
- Nắp lỗ khóa (trong kỹ thuật): Bộ phận nhỏ che lỗ khóa.
- Phù hiệu (trong quân sự): Phần phù hiệu hình khiên nhỏ trên đồng phục, biểu thị đơn vị, cấp bậc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'écusson de la ville est représenté sur le drapeau. (Huy hiệu hình khiên nhỏ của thành phố được thể hiện trên lá cờ.)
- Le jardinier a prélevé un écusson sur ce rosier pour le greffer. (Người làm vườn đã lấy một mắt ghép từ cây hoa hồng này để ghép.)
- On peut observer de petits écussons sur les écailles de ce poisson. (Có thể quan sát thấy những vảy tấm nhỏ trên vảy của con cá này.)
- L'écusson régimentaire était cousu sur la manche. (Phù hiệu trung đoàn được đính trên tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Greffe en écusson": Kỹ thuật ghép mắt, một phương pháp nhân giống cây trồng phổ biến.
- La greffe en écusson est souvent utilisée pour les arbres fruitiers. (Kỹ thuật ghép mắt thường được dùng cho cây ăn quả.)
"Porter les écussons de son pays": Mang phù hiệu (biểu tượng) của đất nước mình, thường dùng với nghĩa bóng về lòng yêu nước.
- Les athlètes portent les écussons de leur pays aux Jeux Olympiques. (Các vận động viên mang phù hiệu đất nước của họ tại Thế vận hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Écussonner (động từ): Ghép mắt (theo phương pháp ghép écusson).
- Écussonnage (danh từ giống đực): Hành động, kỹ thuật ghép mắt.
Từ đồng nghĩa
- Blason (danh từ giống đực): Huy hiệu, khiên (nghĩa rộng hơn, thường chỉ toàn bộ huy hiệu hơn là một phần nhỏ).
- Insigne (danh từ giống đực hoặc cái): Phù hiệu, huy hiệu (nghĩa chung, thường dùng trong quân đội, tổ chức).
- Plaque (danh từ giống cái): Tấm, mảng (có thể dùng cho một số nghĩa chỉ bộ phận hình tấm trên động vật).
Thành ngữ liên quan
- Être fier comme un écusson: Tự hào như một huy hiệu (rất tự hào).
- Après sa victoire, il était fier comme un écusson. (Sau chiến thắng, anh ta tự hào như một huy hiệu.)
danh từ giống đực
- cái khiên
- (nông nghiệp) mắt (ghép hình) khiên
- (động vật học) vảy tấm (cá); mảnh mai (sâu bọ); vảy chân (chim)
- khoáy sau vú (của bò cái)
- (kỹ thuật) nắp lỗ khóa
- (quân sự) phù hiệu