édenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm gãy, làm sứt răng (của một vật răng cưa): Hành động làm cho một vật các cạnh sắc, nhọn (như răng) bị gãy, mẻ hoặc mất đi. Thường dùng cho các công cụ như lược, cưa, bánh răng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a édenté la scie en la laissant tomber. (Anh ấy đã làm sứt răng cái cưa khi làm rơi .)
    • Ne tirez pas trop fort sur le peigne, vous allez l'édenter. (Đừng kéo cái lược mạnh quá, bạn sẽ làm gãy răng đấy.)
    • Cette vieille clé est complètement édentée. (Chiếc chìa khóa này đã bị mẻ răng hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng theo nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để diễn tả việc làm suy yếu hoặc tước bỏ sức mạnh, hiệu quả của một thứ đó, giống như làm mất đi "răng" (khả năng cắn, tác động) của .
    • Cette réforme édente le pouvoir de contrôle du parlement. (Cải cách này làm suy yếu quyền kiểm soát của nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Édenté, édentée (tính từ): Bị mẻ răng, bị gãy răng (của vật); bị rụng răng, cụt răng (của người hoặc động vật).
    • Une scie édentée. (Một cái cưa bị sứt răng.)
    • Un vieux chien édenté. (Một con chó già cụt răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Casser les dents de: Làm gãy răng của (cái gì đó).
  • Ébrecher: Làm sứt mẻ (mép, cạnh của vật cứng).
Từ trái nghĩa
  • Denteler: Tạo hình răng cưa, làm cho răng.
  • Aiguiser: Mài sắc (lưỡi dao, răng cưa).
ngoại động từ
  1. bẻ răng (lược, cưa...)

Từ gần giống