attenter

nội động từ
  1. mưu hại, mưu sát
    • Attenter à la vie de quelqu'un
      mưu sát ai
  2. xâm phạm, xúc phạm
    • Attenter aux libertés politiques
      xâm phạm quyền tự do chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "attenter"

attenter
Un homme a tenté d'attenter à la vie du président.