attenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Nội động từ):
- Mưu hại, mưu sát: Hành động có chủ ý, thường là bí mật, nhằm gây tổn hại hoặc tước đoạt mạng sống của ai đó.
- Xâm phạm, xúc phạm: Hành động vi phạm, làm tổn hại đến những thứ được coi là thiêng liêng, quan trọng hoặc được pháp luật bảo vệ (như quyền tự do, danh dự, các nguyên tắc).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il a été accusé d'attenter à la vie du président. (Anh ta bị buộc tội mưu sát tổng thống.)
- Cette loi attente aux libertés fondamentales. (Đạo luật này xâm phạm các quyền tự do cơ bản.)
- Attenter à sa propre vie est un acte de désespoir. (Mưu hại đến mạng sống của chính mình là một hành động tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "attenter à l'honneur de quelqu'un": xúc phạm danh dự của ai đó.
- Ces calomnies attentent à l'honneur de ma famille. (Những lời vu khống này xúc phạm đến danh dự gia đình tôi.)
- "attenter à la pudeur": xâm phạm đức hạnh, có hành vi khiếm nhã (thường trong ngữ cảnh pháp lý).
- L'agresseur a été arrêté pour avoir attenté à la pudeur d'une mineure. (Kẻ tấn công đã bị bắt vì có hành vi xâm phạm đức hạnh một trẻ vị thành niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Attentat (danh từ giống đực): vụ mưu sát, âm mưu; hành vi xâm phạm nghiêm trọng.
- Un attentat terroriste a eu lieu hier. (Một vụ khủng bố đã xảy ra hôm qua.)
- C'est un attentat à la pudeur. (Đó là một hành vi xâm phạm đức hạnh.)
- Attentatoire (tính từ): có tính chất xâm phạm, vi phạm.
- Une mesure attentatoire aux droits de l'homme. (Một biện pháp xâm phạm nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Attaquer: tấn công (nghĩa rộng hơn).
- Porter atteinte à: gây tổn hại đến, xâm phạm đến (cách diễn đạt phổ biến).
- Enfreindre: vi phạm (luật lệ, quy tắc).
- Violer: vi phạm nghiêm trọng, xâm phạm.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Attenter à ses jours: (cách nói trang trọng) mưu toan tự tử.
- Après le drame, il a tenté d'attenter à ses jours. (Sau bi kịch, anh ta đã toan tính chuyện tự tử.)
nội động từ
- mưu hại, mưu sát
- Attenter à la vie de quelqu'unmưu sát ai
- xâm phạm, xúc phạm
- Attenter aux libertés politiquesxâm phạm quyền tự do chính trị