éditionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh số xuất bản: Hành động ghi hoặc đánh số thứ tự cho một lần xuất bản cụ thể của một ấn phẩm (như sách, tạp chí) hoặc các loại sổ sách, tài liệu. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý, lưu trữ hoặc phân loại các phiên bản khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut éditionner chaque exemplaire du rapport annuel. (Phải đánh số xuất bản cho từng bản sao của báo cáo thường niên.)
    • La bibliothèque a décidé d'éditionner ses vieux manuscrits pour faciliter le classement. (Thư viện đã quyết định đánh số xuất bản cho các bản thảo để việc phân loại được dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éditionner un document confidentiel": Đánh số xuất bản một tài liệu mật.
    • Tous les documents de ce niveau de sécurité doivent être éditionnés. (Tất cả tài liệumức độ bảo mật này đều phải được đánh số xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Édition (danh từ giống cái): Lần xuất bản, bản in.
    • La première édition de ce livre est très rare. (Lần xuất bản đầu tiên của cuốn sách này rất hiếm.)
  • Éditeur (danh từ giống đực): Nhà xuất bản, người biên tập.
    • L'éditeur a contacté l'auteur. (Nhà xuất bản đã liên hệ với tác giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Numéroter: Đánh số (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho xuất bản).
  • Référencer: Ghi tham chiếu, phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. (nghĩa mới) đánh số xuất bản (lần xuất bản, sổ sách...)

Từ gần giống