additionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Toán học) Cộng: Hành động thực hiện phép tính cộng, tức là gộp hai hay nhiều số lượng lại với nhau để tìm tổng.
- Pha thêm, thêm vào: Hành động cho thêm một chất, một thành phần nào đó vào một hỗn hợp hoặc dung dịch chính.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Toán học):
- Pour trouver le total, il faut additionner ces trois nombres. (Để tìm tổng số, phải cộng ba con số này lại.)
- L'enfant apprend à additionner à l'école. (Đứa trẻ học cách cộng ở trường.)
Ngoại động từ (Pha thêm):
- Il a additionné son café d'un peu de lait. (Anh ấy đã thêm một chút sữa vào cà phê của mình.)
- Cette sauce est additionnée d'épices. (Nước sốt này được pha thêm gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"additionner les inconvénients": (nghĩa bóng) liệt kê, gộp lại tất cả những điểm bất lợi.
- Si on additionne les inconvénients, ce projet n'est pas viable. (Nếu gộp tất cả những bất lợi lại, dự án này không khả thi.)
"additionner les efforts": (nghĩa bóng) cùng nhau góp sức, cộng gộp nỗ lực.
- En additionnant nos efforts, nous réussirons. (Bằng cách cùng nhau góp sức, chúng ta sẽ thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Addition (danh từ):
- Phép cộng, sự cộng: L'addition est une opération mathématique. (Phép cộng là một phép toán.)
- Hóa đơn (trong nhà hàng): L'addition, s'il vous plaît. (Cho tôi hóa đơn, làm ơn.)
- Sự thêm vào: L'addition de sucre a amélioré le goût. (Việc thêm đường đã cải thiện hương vị.)
Additionnel, -le (tính từ): thêm, bổ sung.
- Des frais additionnels (Các chi phí bổ sung).
Từ đồng nghĩa
- Ajouter: thêm vào (nghĩa chung, thường dùng hơn trong ngữ cảnh không phải toán học).
- Sommer: (toán học) tính tổng, cộng (từ ngữ trang trọng hơn).
- Cumuler: tích lũy, gộp lại (thường dùng cho những thứ trừu tượng như lợi ích, rủi ro).
Từ trái nghĩa
- Soustraire: (toán học) trừ.
- Retrancher: bớt đi, khấu trừ.
- Diminuer: giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "additionner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "additionner".
ngoại động từ
- (toán học) cộng
- Additionner des fractionscộng các phân số với nhau
- pha thêm
- Vin additionné d'eaurượu vang pha thêm nước
- Jus de fruit additionné de sucrenước trái cây pha thêm đường