additionner

ngoại động từ
  1. (toán học) cộng
    • Additionner des fractions
      cộng các phân số với nhau
  2. pha thêm
    • Vin additionné d'eau
      rượu vang pha thêm nước
    • Jus de fruit additionné de sucre
      nước trái cây pha thêm đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "additionner"