auditionner

nội động từ
  1. diễn thử (để xin tuyển dụng)
    • Être admis à auditionner
      được vào diễn thử
ngoại động từ
  1. nghe (một nghệ sĩ) diễn thử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống