égayer

ngoại động từ
  1. làm cho vui
    • égayer un malade
      làm cho người ốm vui
  2. làm cho vui mắt
    • égayer un appartement
      làm cho căn hộ vui mắt
  3. (nông nghiệp) tỉa cành
    • égayer un arbre
      tỉa cành cây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "égayer"