écuyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy dạy cưỡi ngựa: Người chuyên dạy kỹ năng cưỡi ngựa.
- Người biểu diễn ngựa xiếc: Nghệ sĩ biểu diễn các tiết mục với ngựa trong rạp xiếc.
- Người cưỡi ngựa giỏi: Người có kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc.
- (Sử học) Tòng sĩ: Thanh niên quý tộc phục vụ một hiệp sĩ để học tập và huấn luyện trước khi trở thành hiệp sĩ.
- (Sử học) Quan giám mã: Quan chức phụ trách việc chăm sóc, huấn luyện ngựa và quản lý chuồng ngựa của vua chúa hoặc lãnh chúa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a engagé un écuyer pour apprendre l'équitation à sa fille. (Ông ấy đã thuê một thầy dạy cưỡi ngựa để dạy con gái mình.)
- Au Moyen Âge, un jeune noble commençait souvent comme écuyer. (Thời Trung Cổ, một quý tộc trẻ thường bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một tòng sĩ.)
- Le spectacle met en scène un écuyer et ses chevaux. (Buổi biểu diễn có sự tham gia của một người biểu diễn ngựa xiếc và những con ngựa của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écuyer de bouche" (sử học): Quan giám mã (nghĩa đen: "écuyer của miệng"), một chức quan trong triều đình.
- "Écuyer de corps" (sử học): Quan hầu cận thân tín, thường là vệ sĩ cá nhân cho vua hoặc quý tộc cao cấp.
- "Écuyer tranchant" (sử học): Quan thái thịt (hầu vua), người có nhiệm vụ cắt thịt trong các bữa ăn của vua.
Biến thể và từ liên quan
- Grand écuyer (danh từ giống đực, sử học): Quan đại giám mã, chức quan đứng đầu việc quản lý ngựa và chuồng ngựa của hoàng gia.
- Écuyère (danh từ giống cái): Nữ thầy dạy cưỡi ngựa, nữ nghệ sĩ biểu diễn ngựa xiếc.
- Écurie (danh từ giống cái): Chuồng ngựa; cũng có thể chỉ một đội đua (xe đạp, ô tô).
Từ đồng nghĩa
- Cavalier: Kỵ sĩ, người cưỡi ngựa (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là người dạy).
- Moniteur d'équitation: Huấn luyện viên cưỡi ngựa (từ hiện đại, đồng nghĩa với nghĩa "thầy dạy").
- Palefrenier: Người giữ ngựa, người chăm sóc ngựa (khác với là người dạy cưỡi hoặc cưỡi ngựa).
danh từ giống đực
- thầy dạy cưỡi ngựa
- người biểu diễn ngựa xiếc
- người cưỡi ngựa giỏi
- (sử học) tòng sĩ
- (sử học) quan giám mã
- écuyer de bouche(sử học) quan giám mã
- écuyer de corps(sử học) quan hầu cận
- écuyer tranchant(sử học) quan thái thịt (hầu vua)
- grand écuyer(sử học) quan đại giám mã