égaré

tính từ
  1. lạc đường
    • Voyageur égaré
      lữ khách lạc đường
  2. nhớn nhác, lơ láo
    • Yeux égarés
      mắt nhớn nhác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "égaré"