élavage

Học thuật
Thân thiện
élavage

L'ouvrier surveille l'élavage de la pâte à papier dans la cuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giặt giẻ (để làm giấy): "élavage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình giặt, rửa sạch các loại vải vụn, giẻ rách (chiffons) để chuẩn bị cho việc sản xuất giấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'élavage des chiffons est une étape cruciale dans la fabrication traditionnelle du papier. (Sự giặt giẻmột bước quan trọng trong quy trình sản xuất giấy truyền thống.)
    • Avant la mécanisation, l'élavage se faisait à la main dans de grands bassins. (Trước khicơ giới hóa, việc giặt giẻ được thực hiện thủ công trong những bể lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc lịch sử ngành sản xuất giấy, đặc biệt khi mô tả các phương pháp cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Laver (động từ): giặt, rửa.
    • Il faut laver les chiffons avant de les réduire en pâte. (Phải giặt giẻ trước khi nghiền chúng thành bột giấy.)
  • Le lavage (danh từ giống đực): sự giặt, hành động giặt rửa (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • Le lavage des mains est important. (Việc rửa tayquan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Le nettoyage des chiffons: sự làm sạch giẻ.
  • Le décrassage: sự tẩy sạch, sự làm sạch chất bẩn (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
  • "Élavage" là một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ phổ biến để chỉ hành động giặt là "le lavage".
élavage

L'ouvrier surveille l'élavage de la pâte à papier dans la cuve.

danh từ giống đực
  1. sự giặt giẻ (để làm giấy)

Từ gần giống

Từ chứa "élavage"