électron

Học thuật
Thân thiện
électron

Un électron tourne autour du noyau d'un atome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Vậthọc) Electron, điện tử: Một hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, cấu thành nên nguyên tử cùng với proton neutron. Electron quay xung quanh hạt nhân nguyên tử.
    • (Kỹ thuật) Electron (hợp kim): Một loại hợp kim dựa trên thiếc, chì antimon, được sử dụng trong kỹ thuật để hàn, đúc khuôn hoặc làm vật liệu chịu ma sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Vậthọc):
    • L'électron est une particule élémentaire. (Electron là một hạt cơ bản.)
    • Le nombre d'électrons détermine les propriétés chimiques d'un atome. (Số lượng electron xác định tính chất hóa học của một nguyên tử.)
  • Danh từ giống đực (Kỹ thuật):
    • On utilise l'électron pour souder des composants électroniques. (Người ta sử dụng hợp kim electron để hàn các linh kiện điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Électron libre":
    • Nghĩa đen (Vật lý): Electron tự do, chỉ electron không bị ràng buộc với một nguyên tử cụ thể có thể di chuyển tự do trong vật liệu, tạo ra dòng điện.
      • Les métaux conduisent l'électricité grâce à leurs électrons libres. (Kim loại dẫn điện nhờ các electron tự do của chúng.)
    • Nghĩa bóng (Xã hội): Chỉ một người sống độc lập, không tuân theo các quy tắc hoặc ràng buộc xã hội thông thường.
      • Il mène une vie d'électron libre, sans emploi fixe. (Anh ấy sống một cuộc đời tự do, khôngcông việc cố định.)
Biến thể từ liên quan
  • Électronique (adj): (thuộc về) điện tử, electron.
    • La charge électronique est négative. (Điện tích của electron là âm.)
  • Électronique (n.f): Điện tử học, ngành kỹ thuật nghiên cứu về dòng electron các thiết bị liên quan.
    • L'électronique a révolutionné nos vies. (Điện tử học đã cách mạng hóa cuộc sống của chúng ta.)
  • Électrons-volts (n.m.pl): Electron-volt, một đơn vị đo năng lượng thường dùng trong vậthạt.
Từ đồng nghĩa
  • Particule chargée négativement: Hạt mang điện tích âm (chỉ nghĩa vật lý).
  • Corpuscule: Tiểu thể, hạt nhỏ (trong ngữ cảnh vật lý cổ điển).
Cụm từ liên quan
  • Faisceau d'électrons: Chùm electron.
    • Un faisceau d'électrons est utilisé dans les microscopes électroniques. (Một chùm electron được sử dụng trong kính hiển vi điện tử.)
  • Nuage électronique: Đám mây electron, mô tả vùng không gian xung quanh hạt nhân nơi xác suất tìm thấy electron.
    • Le nuage électronique définit la taille de l'atome. (Đám mây electron xác định kích thước của nguyên tử.)
électron

Un électron tourne autour du noyau d'un atome.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) electron, điện tử
  2. (kỹ thuật) electron (hợp kim)

Từ chứa "électron"