élevon

Học thuật
Thân thiện
élevon

L'élevon de l'avion se déplace pour contrôler le vol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cánh lái (ở máy bay không đuôi): Trong hàng không, "élevon" là một bộ phận điều khiển kết hợp, thường được tìm thấy trên các máy bay không đuôi ngang (như máy bay cánh cụp cánh xòe hoặc máy bay không đuôi). thực hiện đồng thời chức năng của cánh liệng (aileron) cánh lái độ cao (elevator).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les avions de type delta utilisent des élevons pour le contrôle en tangage et en roulis. (Các máy bay kiểu cánh tam giác sử dụng các cánh lái để điều khiển độ chúi mũi độ nghiêng.)
    • Le pilote a actionné les élevons pour faire monter l'appareil. (Phi công đã kích hoạt các cánh lái để cho máy bay bay lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commande d'élevon": Hệ thống điều khiển cánh lái.
    • La défaillance de la commande d'élevon est très critique. (Sự cố của hệ thống điều khiển cánh láirất nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aileron (danh từ giống đực): Cánh liệng, dùng để điều khiển máy bay nghiêng sang trái hoặc phải.
  • Gouverne de profondeur (danh từ giống cái): Cánh lái độ cao, dùng để điều khiển máy bay chúi mũi lên hoặc xuống.
  • Surface de contrôle (danh từ giống cái): Bề mặt điều khiển (từ chung cho các bộ phận như cánh lái).
Từ đồng nghĩa
  • Surface de contrôle combinée: Bề mặt điều khiển kết hợp. (Đâymột cách mô tả chức năng của "élevon").
Các cụm từ liên quan
  • Actionner les élevons: Kích hoạt/vận hành các cánh lái.
  • Système d'élevons: Hệ thống cánh lái.
élevon

L'élevon de l'avion se déplace pour contrôler le vol.

danh từ giống đực
  1. (hàng không) cánh lái (ở máy bay không đuôi)

Từ gần giống