alvin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ruột, liên quan đến ruột: "alvin" là một tính từ y học mô tả những liên quan đến ruột, đặc biệtruột non.
    • Thuộc về bụng: Trong một số ngữ cảnh giải phẫu cổ điển, có thể liên quan đến vùng bụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le liquide alvin est sécrété par les glandes intestinales. (Dịch ruột được tiết ra bởi các tuyến ruột.)
    • Une douleur alvine peut être le signe d'une inflammation. (Một cơn đauruột có thểdấu hiệu của viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flux alvin": chỉ tình trạng tiêu chảy, sự bài tiết phân lỏng bất thường từ ruột.

    • Le patient souffre d'un flux alvin sévère. (Bệnh nhân đang bị tiêu chảy nặng.)
  • "Evacuations alvines": một cách nói y học để chỉ phân, chất bài tiết của ruột.

    • Les evacuations alvines du nourrisson sont normales. (Chất bài tiết (phân) của trẻ sơ sinhbình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Alvéole (danh từ giống cái): phế nang (phổi), túi nhỏ; ô tổ ong.
  • Intestinal (tính từ): (thuộc) ruột.
Từ đồng nghĩa
  • Intestinal: (thuộc) ruột.
  • Entérique: (thuộc) ruột, liên quan đến ruột.
Lưu ý về từ vựng
  • "Alevin": Đâymột từ hoàn toàn khác, có nghĩa là "cá bột, con mới nở". Người học cần phân biệt "alvin" (tính từ) "alevin" (danh từ) để tránh nhầm lẫn.
    • Les alevins nagent dans la pépinière. (Cá bột bơi trong trại giống.)
tính từ
  1. Flux alvin+ sự ỉa chảy
    • Evacuations alvines
      cứt, phân
    • Alevin

Từ đồng âm

Từ chứa "alvin"