alvin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ruột, liên quan đến ruột: "alvin" là một tính từ y học mô tả những gì liên quan đến ruột, đặc biệt là ruột non.
- Thuộc về bụng: Trong một số ngữ cảnh giải phẫu cổ điển, nó có thể liên quan đến vùng bụng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le liquide alvin est sécrété par les glandes intestinales. (Dịch ruột được tiết ra bởi các tuyến ruột.)
- Une douleur alvine peut être le signe d'une inflammation. (Một cơn đau ở ruột có thể là dấu hiệu của viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flux alvin": chỉ tình trạng tiêu chảy, sự bài tiết phân lỏng bất thường từ ruột.
- Le patient souffre d'un flux alvin sévère. (Bệnh nhân đang bị tiêu chảy nặng.)
"Evacuations alvines": một cách nói y học để chỉ phân, chất bài tiết của ruột.
- Les evacuations alvines du nourrisson sont normales. (Chất bài tiết (phân) của trẻ sơ sinh là bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Alvéole (danh từ giống cái): phế nang (phổi), túi nhỏ; ô tổ ong.
- Intestinal (tính từ): (thuộc) ruột.
Từ đồng nghĩa
- Intestinal: (thuộc) ruột.
- Entérique: (thuộc) ruột, liên quan đến ruột.
Lưu ý về từ vựng
- "Alevin": Đây là một từ hoàn toàn khác, có nghĩa là "cá bột, cá con mới nở". Người học cần phân biệt rõ "alvin" (tính từ) và "alevin" (danh từ) để tránh nhầm lẫn.
- Les alevins nagent dans la pépinière. (Cá bột bơi trong trại giống.)
tính từ
- Flux alvin+ sự ỉa chảy
- Evacuations alvinescứt, phân
- Alevin