éloigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa ra xa, làm xa ra: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một ý nghĩ trở nên xa hơn về mặt khoảng cách vật lý hoặc tinh thần.
- Tống (đi), gạt bỏ (đi): Hành động loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó ra khỏi một nơi hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut éloigner les produits dangereux des enfants. (Phải để các sản phẩm nguy hiểm xa tầm tay trẻ em.)
- Le bruit éloigne les oiseaux. (Tiếng ồn làm cho chim chóc bay đi xa.)
- Pour se concentrer, il essaie d'éloigner toute pensée négative. (Để tập trung, anh ấy cố gắng gạt bỏ mọi suy nghĩ tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'éloigner (động từ phản thân): Tự rời đi, tự làm mình trở nên xa cách.
- Le navire s'éloigne peu à peu de la côte. (Con tàu dần dần rời xa bờ biển.)
- Depuis leur dispute, ils se sont éloignés l'un de l'autre. (Kể từ sau cuộc cãi vã, họ đã trở nên xa cách nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Éloigné, éloignée (tính từ): Xa xôi, xa cách.
- un village éloigné (một ngôi làng xa xôi)
- des idées éloignées de la réalité (những ý tưởng xa rời thực tế)
Éloignement (danh từ): Sự xa cách, khoảng cách xa.
- l'éloignement géographique (sự xa cách về địa lý)
- sentir un certain éloignement entre eux (cảm thấy có một sự xa cách nhất định giữa họ)
Từ đồng nghĩa
- Écarter: Tách ra, dẹp sang một bên.
- Eloigner (quelqu'un): Chasser, renvoyer (đuổi, sa thải ai đó).
- Eloigner (une idée): Repousser, dissiper (xua đuổi, làm tan biến một ý nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc với đại từ phản thân (s'éloigner) hoặc giới từ.
Thành ngữ liên quan
- Tenir quelqu'un à l'écart / à distance: Giữ ai đó ở cách xa (mang nghĩa tương tự trong ngữ cảnh xã hội).
- Il tient ses collègues à distance. (Anh ta giữ các đồng nghiệp ở một khoảng cách.)
ngoại động từ
- đưa ra xa, làm xa ra
- tống (đi), gạt bỏ (đi)
- éloigner un importuntống một kẻ quấy rầy
- éloigner l'idée du malgạt bỏ ác ý