émaillure

Học thuật
Thân thiện
émaillure

L'artisan applique l'émaillure sur un vase en céramique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật tráng men, kỹ thuật tráng men: Chỉ quy trình, kỹ thuật hoặc nghệ thuật phủ một lớp men (thường là thủy tinh nóng chảy) lên bề mặt kim loại, gốm sứ hoặc thủy tinh để trang trí, bảo vệ hoặc tạo màu sắc.
    • Đồ tráng men: Chỉ một vật thể, thườngtác phẩm nghệ thuật hoặc đồ trang sức, đã được hoàn thiện bằng kỹ thuật tráng men.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'émaillure de cette boîte est d'une grande finesse. (Thuật tráng men của chiếc hộp này rất tinh xảo.)
    • Ce musée expose de superbes émaillures du XVIIIe siècle. (Bảo tàng này trưng bày những đồ tráng men tuyệt đẹp từ thế kỷ 18.)
    • Elle étudie les techniques d'émaillure sur cuivre. ( ấy nghiên cứu các kỹ thuật tráng men trên đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn về nghệ thuật hoặc bảo tồn, "émaillure" có thể nhấn mạnh đến đặc tính chất lượng của lớp men hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng.
    • L'émaillure cloisonné est particulièrement complexe. (Kỹ thuật tráng men khảm cloisonné đặc biệt phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Émail (danh từ giống đực): men (chất liệu); đồ tráng men.
    • une broche en émail (một chiếc trâm bằng đồ tráng men)
  • Émailler (động từ): tráng men, phủ men lên.
    • émailler une plaque de métal (tráng men lên một tấm kim loại)
  • Émaillé, émaillée (tính từ): được tráng men.
    • une bague émaillée (một chiếc nhẫn được tráng men)
Từ đồng nghĩa
  • Art de l'émail: nghệ thuật tráng men (nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật).
  • Objet émaillé: vật thể được tráng men (cách diễn đạt mô tả thay vì dùng danh từ riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "émaillure".

émaillure

L'artisan applique l'émaillure sur un vase en céramique.

danh từ giống cái
  1. thuật tráng men
  2. đồ tráng men