émigré

Học thuật
Thân thiện
émigré

Un émigré français ouvre une petite boulangerie dans une ville nouvelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ lưu vong: Người rời khỏi đất nước của mình, thường lý do chính trị, để sốngnước ngoài.
    • Phái đào vong (Pháp): (Sử học, số nhiều) Chỉ những người Pháp, đặc biệtquý tộc, phải rời bỏ nước Pháp trong hoặc sau Cách mạng Pháp (1789).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • De nombreux écrivains sont devenus des émigrés pendant la guerre. (Nhiều nhà văn đã trở thành những kẻ lưu vong trong chiến tranh.)
    • Les émigrés français ont souvent trouvé refuge dans les pays voisins. (Những người Pháp đào vong thường tìm được nơi ẩn náucác nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un cercle d'émigrés": Một nhóm/cộng đồng những người lưu vong.

    • Il fréquente un cercle d'émigrés russes à Paris. (Anh ta giao du với một nhóm người Nga lưu vong ở Paris.)
  • "La vie d'émigré": Cuộc sống lưu vong.

    • La vie d'émigré est souvent marquée par la nostalgie. (Cuộc sống lưu vong thường đánh dấu bởi nỗi nhớ quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Émigrer (động từ): Di cư, rời bỏ đất nước để sốngnước ngoài.

    • Ils ont émigrer pour des raisons politiques. (Họ đã phải di cư lý do chính trị.)
  • Émigration (danh từ): Sự di cư, làn sóng người rời bỏ đất nước.

    • L'émigration massive a affecté l'économie du pays. (Làn sóng di cư ồ ạt đã ảnh hưởng đến nền kinh tế đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Exilé: Người bị lưu đày.
  • Réfugié: Người tị nạn.
  • Diaspora: Cộng đồng người sống lưu vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'émigré' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'émigré')

émigré

Un émigré français ouvre une petite boulangerie dans une ville nouvelle.

danh từ
  1. kẻ lưu vong
  2. (số nhiều, (sử học)) phái đào vong (Pháp)

Từ gần giống

Từ chứa "émigré"