immigré

Học thuật
Thân thiện
immigré

Un immigré travaille dans un restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người nhập cư: Chỉ một người đã rời quốc gia gốc của mình để đến định cư lâu dài hoặc vĩnh viễn tại một quốc gia khác.
    • Dân nhập cư: Dùng để chỉ chung nhóm người đã di cư vào một quốc gia.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) nhập cư: Mô tả đặc điểm, tình trạng hoặc cộng đồng liên quan đến những người nhập cư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les immigrés ont apporté une riche diversité culturelle au pays. (Những người nhập cư đã mang đến sự đa dạng văn hóa phong phú cho đất nước.)
    • C'est un immigré de première génération. (Đómột người nhập cư thế hệ thứ nhất.)
  • Tính từ:

    • La population immigrée de la ville a augmenté. (Dân số nhập cư của thành phố đã tăng lên.)
    • Ils font face à des défis spécifiques en tant que communauté immigrée. (Họ đối mặt với những thách thức riêng với tư cáchmột cộng đồng nhập cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immigré clandestin": người nhập cư bất hợp pháp, người nhập cư không giấy tờ.

    • La loi traite sévèrement les immigrés clandestins. (Luật pháp xửnghiêm khắc những người nhập cư bất hợp pháp.)
  • "Travailleur immigré": lao động nhập cư.

    • Les travailleurs immigrés contribuent souvent à l'économie du pays d'accueil. (Những lao động nhập cư thường đóng góp cho nền kinh tế của nước tiếp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Immigrer (động từ): nhập cư.

    • Ils ont décidé d'immigrer au Canada. (Họ đã quyết định nhập cư vào Canada.)
  • Immigration (danh từ giống cái): sự nhập cư, làn sóng nhập cư.

    • L'immigration est un phénomène mondial. (Nhập cưmột hiện tượng toàn cầu.)
  • Émigré (danh từ): người di cư, người xuất cư (chỉ người rời khỏi một quốc gia).

    • Il est un émigré politique. (Ông ấymột người di cư chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Étranger (danh từ): người nước ngoài (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ người nhập cư định cư).
  • Nouvel arrivant (danh từ): người mới đến (nhấn mạnh thời điểm mới tới, có thể không phải nhập cư lâu dài).
Các cụm từ liên quan
  • Politique d'immigration: chính sách nhập cư.

    • Le gouvernement révise sa politique d'immigration. (Chính phủ đang xem xét lại chính sách nhập cư của mình.)
  • Intégration des immigrés: sự hòa nhập của người nhập cư.

    • L'intégration des immigrés est un processus complexe. (Sự hòa nhập của người nhập cưmột quá trình phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
  • Être issu de l'immigration: nguồn gốc nhập cư (thường chỉ thế hệ con cháu của người nhập cư).
    • Beaucoup de jeunes sont issus de l'immigration. (Rất nhiều thanh niên nguồn gốc nhập cư.)
immigré

Un immigré travaille dans un restaurant.

tính từ
  1. nhập cư
danh từ
  1. dân nhập cư

Từ gần giống

Từ chứa "immigré"