émigrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Di cư: Hành động rời khỏi quê hương, đất nước của mình để đến định cư ở một quốc gia khác, thường vì lý do chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
- (Động vật học) Di trú: Chỉ hành động di chuyển theo mùa của một số loài động vật từ vùng này sang vùng khác để tìm kiếm thức ăn, sinh sản hoặc tránh điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Beaucoup d'artistes ont dû émigrer pendant la guerre. (Nhiều nghệ sĩ đã phải di cư trong thời chiến.)
- Ma famille a émigré au Canada l'année dernière. (Gia đình tôi đã di cư đến Canada năm ngoái.)
- Les oiseaux émigrent vers le sud en hiver. (Các loài chim di trú về phía nam vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Émigrer de": Di cư từ (một quốc gia, vùng đất).
- Il a émigré de France pour s'installer en Australie. (Anh ấy đã di cư từ Pháp để định cư ở Úc.)
"Émigrer vers/en": Di cư đến (một quốc gia, vùng đất).
- De nombreuses personnes émigrent vers l'Europe pour chercher du travail. (Nhiều người di cư đến châu Âu để tìm việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Émigration (danh từ giống cái): Sự di cư, làn sóng di cư.
- L'émigration massive a affecté l'économie du pays. (Làn sóng di cư ồ ạt đã ảnh hưởng đến nền kinh tế đất nước.)
Émigré, e (danh từ): Người di cư.
- Les émigrés ont souvent des difficultés d'intégration. (Những người di cư thường gặp khó khăn trong hòa nhập.)
Từ đồng nghĩa
- Partir s'installer à l'étranger: Rời đi định cư ở nước ngoài.
- Quitter son pays: Rời bỏ đất nước của mình.
Từ trái nghĩa
- Immigrer: Nhập cư (hành động đến định cư tại một quốc gia mới).
- Ils ont immigré en France en 1990. (Họ đã nhập cư vào Pháp năm 1990.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "émigrer" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện thông qua các giới từ đi kèm như "de", "vers", "en").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "émigrer").
nội động từ
- di cư
- (động vật học) di trú