émonder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tỉa cành, xén bớt cành: Hành động cắt bỏ những cành cây không cần thiết, yếu hoặc chết để cây phát triển tốt hơn, khỏe mạnh hơn.
- Cắt gọt, xén bớt (văn bản): Hành động lược bỏ những phần thừa, không cần thiết trong một bài viết, bản thảo để nó trở nên súc tích và rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le jardinier a émondé les arbres fruitiers avant le printemps. (Người làm vườn đã tỉa cành các cây ăn quả trước mùa xuân.)
- L'éditeur lui a demandé d'émonder son manuscrit de vingt pages. (Biên tập viên yêu cầu anh ta cắt gọt bản thảo của mình đi hai mươi trang.)
- Il faut émonder cet article trop long. (Cần phải xén bớt bài báo quá dài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tinh chỉnh, loại bỏ những yếu tố thừa thãi trong bất kỳ hệ thống, kế hoạch hoặc ý tưởng nào.
- Émonder un projet de loi (Cắt gọt một dự luật - loại bỏ các điều khoản không phù hợp).
- Émonder un discours (Chỉnh sửa một bài diễn văn).
Biến thể và từ gần giống
- Émondage (danh từ giống đực): Hành động tỉa cành, sự cắt gọt.
- L'émondage des arbres est une tâche importante. (Việc tỉa cành cây là một nhiệm vụ quan trọng.)
- Émondeur/Émondeuse (danh từ): Người chuyên tỉa cành.
- Taille (danh từ giống cái): Sự cắt tỉa (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong làm vườn).
- Élaguer (ngoại động từ): Tỉa cành lớn, tỉa bớt tán cây (thường cho mục đích thẩm mỹ hoặc an toàn, khác với thường nhằm mục đích kích thích sinh trưởng).
Từ đồng nghĩa
- Tailler: Cắt tỉa.
- Élaguer: Tỉa cành (lớn).
- Couper: Cắt.
- Alléger: Làm nhẹ bớt, cắt giảm (dùng cho văn bản).
- Raccourcir: Rút ngắn.
Từ trái nghĩa
- Allonger: Kéo dài ra.
- Garnir: Trang trí, làm đầy thêm.
- Compléter: Bổ sung, hoàn thiện.
Cụm từ liên quan
- Sécateur à émonder: Kéo tỉa cành chuyên dụng.
- Émonder un texte: Cắt gọt một văn bản.
ngoại động từ
- (lâm nghiệp) tỉa cành
- xén bớt
- émonder un article de journalxén bớt bài báo