émonder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tỉa cành, xén bớt cành: Hành động cắt bỏ những cành cây không cần thiết, yếu hoặc chết để cây phát triển tốt hơn, khỏe mạnh hơn.
    • Cắt gọt, xén bớt (văn bản): Hành động lược bỏ những phần thừa, không cần thiết trong một bài viết, bản thảo để trở nên súc tích rõ ràng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le jardinier a émondé les arbres fruitiers avant le printemps. (Người làm vườn đã tỉa cành các cây ăn quả trước mùa xuân.)
    • L'éditeur lui a demandé d'émonder son manuscrit de vingt pages. (Biên tập viên yêu cầu anh ta cắt gọt bản thảo của mình đi hai mươi trang.)
    • Il faut émonder cet article trop long. (Cần phải xén bớt bài báo quá dài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tinh chỉnh, loại bỏ những yếu tố thừa thãi trong bất kỳ hệ thống, kế hoạch hoặc ý tưởng nào.
    • Émonder un projet de loi (Cắt gọt một dự luật - loại bỏ các điều khoản không phù hợp).
    • Émonder un discours (Chỉnh sửa một bài diễn văn).
Biến thể từ gần giống
  • Émondage (danh từ giống đực): Hành động tỉa cành, sự cắt gọt.
    • L'émondage des arbres est une tâche importante. (Việc tỉa cành câymột nhiệm vụ quan trọng.)
  • Émondeur/Émondeuse (danh từ): Người chuyên tỉa cành.
  • Taille (danh từ giống cái): Sự cắt tỉa (nghĩa rộng hơn, thường dùng trong làm vườn).
  • Élaguer (ngoại động từ): Tỉa cành lớn, tỉa bớt tán cây (thường cho mục đích thẩm mỹ hoặc an toàn, khác với thường nhằm mục đích kích thích sinh trưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Tailler: Cắt tỉa.
  • Élaguer: Tỉa cành (lớn).
  • Couper: Cắt.
  • Alléger: Làm nhẹ bớt, cắt giảm (dùng cho văn bản).
  • Raccourcir: Rút ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Allonger: Kéo dài ra.
  • Garnir: Trang trí, làm đầy thêm.
  • Compléter: Bổ sung, hoàn thiện.
Cụm từ liên quan
  • Sécateur à émonder: Kéo tỉa cành chuyên dụng.
  • Émonder un texte: Cắt gọt một văn bản.
ngoại động từ
  1. (lâm nghiệp) tỉa cành
  2. xén bớt
    • émonder un article de journal
      xén bớt bài báo