amandier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây hạnh: Một loại cây thân gỗ, thuộc họ Rosaceae, có tên khoa học là Prunus dulcis, được trồng để lấy quả hạnh (hạnh nhân).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'amandier est en fleur au début du printemps. (Cây hạnh nở hoa vào đầu mùa xuân.)
- Nous avons planté un amandier dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây hạnh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fleur d'amandier": Hoa hạnh.
- La fleur d'amandier est blanche ou rose pâle. (Hoa hạnh có màu trắng hoặc hồng nhạt.)
"Bois d'amandier": Gỗ cây hạnh.
- Ce petit meuble est fabriqué en bois d'amandier. (Món đồ nội thất nhỏ này được làm từ gỗ cây hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Amande (n.f): Quả hạnh, hạt hạnh nhân.
- Les amandes sont riches en vitamines. (Hạnh nhân rất giàu vitamin.)
Amanderaie (n.f): Vườn hạnh, khu vực trồng nhiều cây hạnh.
- Nous avons visité une belle amanderaie en Provence. (Chúng tôi đã thăm một vườn hạnh đẹp ở Provence.)
Từ đồng nghĩa
- Prunus dulcis: Tên khoa học của cây hạnh.
- Amandier commun: Cây hạnh thường (cách gọi để phân biệt với các loại khác).
Thành ngữ liên quan
- Être fleur d'amandier: (Nghĩa bóng) Rất mong manh, dễ tàn phai.
- Son bonheur était fleur d'amandier. (Hạnh phúc của cô ấy mong manh như hoa hạnh.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hạnh