éocène

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) thế eoxen; thống eoxen
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

éocène
L'éocène est une période géologique où les mammifères se sont diversifiés.