éosine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Eozin: Một loại thuốc nhuộm màu đỏ, có nguồn gốc từ fluorescein, thường được sử dụng trong sinh học và y học để nhuộm các mẫu vật hoặc làm chất chỉ thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'éosine est utilisée pour colorer les frottis sanguins. (Eozin được dùng để nhuộm các tiêu bản máu.)
- Cette solution contient de l'éosine. (Dung dịch này có chứa eozin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éosine phloxine": Một loại thuốc nhuộm kết hợp giữa eozin và phloxin, thường dùng trong mô bệnh học.
- La coloration à l'éosine-phloxine permet de mieux visualiser les structures cellulaires. (Việc nhuộm bằng eozin-phloxin cho phép quan sát rõ hơn các cấu trúc tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Éosinate (danh từ giống đực): Muối hoặc ester của axit eozinic.
- L'éosinate de sodium est une forme courante. (Eozinat natri là một dạng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Rouge d'éosine: Tên gọi khác của eozin, nhấn mạnh vào màu sắc.
- Colorant rouge acide: Thuốc nhuộm màu đỏ acid (mô tả chung về tính chất).
danh từ giống cái
- (hóa học) eozin