ozène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Bệnh trĩ mũi: Một tình trạng bệnh lý hiếm gặp, chỉ sự giãn tĩnh mạch ở niêm mạc mũi, tương tự như bệnh trĩ nhưng xuất hiện ở mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le patient souffre d'un ozène chronique. (Bệnh nhân đang mắc chứng bệnh trĩ mũi mãn tính.)
- L'ozène peut provoquer des saignements de nez fréquents. (Bệnh trĩ mũi có thể gây ra chảy máu cam thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ozène hémorragique": bệnh trĩ mũi có chảy máu.
- Le médecin a diagnostiqué un ozène hémorragique. (Bác sĩ đã chẩn đoán là bệnh trĩ mũi có chảy máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ozaena (n): Cách viết khác, cũng có cùng nghĩa là bệnh trĩ mũi. Đây là một thuật ngữ y khoa.
- Varice nasale (n): Tĩnh mạch giãn ở mũi. Đây là một cách diễn đạt mô tả tình trạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Varices nasales: tĩnh mạch giãn ở mũi (cụm từ mô tả y khoa).
- Hémorroïdes nasales: trĩ mũi (cách gọi so sánh trực tiếp với bệnh trĩ thông thường).
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Ozène" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa hoặc khi trao đổi giữa các chuyên gia.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "ozène" với các bệnh lý phổ biến khác ở mũi như viêm mũi ("rhinite") hay polyp mũi ("polype nasal").
danh từ giống đực
- (y học) bệnh trĩ mũi