ozène

Học thuật
Thân thiện
ozène

Une personne se rend chez le médecin pour un problème d'ozène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Bệnh trĩ mũi: Một tình trạng bệnhhiếm gặp, chỉ sự giãn tĩnh mạchniêm mạc mũi, tương tự như bệnh trĩ nhưng xuất hiệnmũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le patient souffre d'un ozène chronique. (Bệnh nhân đang mắc chứng bệnh trĩ mũi mãn tính.)
    • L'ozène peut provoquer des saignements de nez fréquents. (Bệnh trĩ mũi có thể gây ra chảy máu cam thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ozène hémorragique": bệnh trĩ mũi chảy máu.
    • Le médecin a diagnostiqué un ozène hémorragique. (Bác sĩ đã chẩn đoánbệnh trĩ mũi chảy máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozaena (n): Cách viết khác, cũng cùng nghĩabệnh trĩ mũi. Đâymột thuật ngữ y khoa.
  • Varice nasale (n): Tĩnh mạch giãnmũi. Đâymột cách diễn đạt mô tả tình trạng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Varices nasales: tĩnh mạch giãnmũi (cụm từ mô tả y khoa).
  • Hémorroïdes nasales: trĩ mũi (cách gọi so sánh trực tiếp với bệnh trĩ thông thường).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Ozène" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn bản y khoa hoặc khi trao đổi giữa các chuyên gia.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "ozène" với các bệnhphổ biến khácmũi như viêm mũi ("rhinite") hay polyp mũi ("polype nasal").
ozène

Une personne se rend chez le médecin pour un problème d'ozène.

danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh trĩ mũi